instant replay

instant replay

The referee watches the instant replay on the stadium screen.

Định nghĩa

Danh từ: - Phát lại ngay lập tức: "instant replay" việc phát lại ngay một hành động (đặc biệt trong thể thao) đã được ghi lại trên băng video, cho phép người xem xem lại khoảnh khắc quan trọng ngay sau khi diễn ra.

dụ sử dụng
  • (Trọng tài đã sử dụng phát lại ngay lập tức để kiểm tra xem bóng nằm trong sân không.)
  • (Người hâm mộ thích xem phát lại ngay lập tức bàn thắng quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to review an instant replay": xem lại đoạn phát lại ngay lập tức.

    • The coach asked the officials to review an instant replay of the foul. (Huấn luyện viên yêu cầu các quan chức xem lại đoạn phát lại ngay lập tức của pha phạm lỗi.)
  • "instant replay system": hệ thống phát lại ngay lập tức.

    • Many sports leagues now have an instant replay system to ensure fair play. (Nhiều giải đấu thể thao hiện nay hệ thống phát lại ngay lập tức để đảm bảo sự công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Replay (n): sự phát lại (có thể không ngay lập tức).
    • The replay of the match was shown later that night. (Bản phát lại trận đấu được chiếu vào tối hôm đó.)
  • Instant (adj): ngay lập tức, tức thì.
    • He gave an instant answer to the question. (Anh ấy đưa ra câu trả lời tức thì cho câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Video replay: phát lại video (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Slow-motion replay: phát lại chậm (một dạng của phát lại ngay lập tức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Replay back: phát lại (thường dùng với thiết bị).
    • Can you replay back the last part of the interview? (Bạn có thể phát lại phần cuối của cuộc phỏng vấn không?)
Thành ngữ liên quan
  • "Instant replay of life": phát lại ngay lập tức cuộc sống (ẩn dụ về việc nhìn lại khoảnh khắc quan trọng trong đời).
    • He wished he had an instant replay of life to fix his mistakes. (Anh ấy ước mình một bản phát lại ngay lập tức cuộc sống để sửa những sai lầm.)